越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơn ác mộng” (1)
cơn ác mộng

英语
名nightmare
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
I had a nightmare yesterday.
相关词“cơn ác mộng” (0)
未找到相关词。
短语“cơn ác mộng” (1)
Tôi gặp cơn ác mộng hôm qua
I had a nightmare yesterday.
